vận mạng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số phận, cuộc đời của một người do các yếu tố khách quan, tất yếu quyết định: "vận mạng" chỉ toàn bộ những diễn biến, sự kiện trong cuộc sống của một người, được xem là do số phận an bài, khó có thể thay đổi.
- Đường đời, vận số: "vận mạng" cũng dùng để nói về quỹ đạo cuộc sống, những thăng trầm, may rủi mà một người phải trải qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta thường nói, vận mạng đã an bài tất cả. (Mọi sự trong cuộc đời đều do số phận sắp đặt.)
- Anh ấy không tin vào vận mạng mà luôn cố gắng thay đổi cuộc sống. (Anh ấy không chấp nhận số phận, luôn nỗ lực vươn lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vận mạng con người": số phận cụ thể của một cá nhân.
- Vận mạng con người thường khó đoán trước. (Số phận mỗi người thường khó lường.)
"thay đổi vận mạng": nỗ lực để thay đổi số phận.
- Học tập là cách tốt nhất để thay đổi vận mạng. (Học tập giúp cải thiện cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
Vận mệnh (danh từ): số phận, đường đời — từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "vận mạng".
- Vận mệnh đất nước nằm trong tay nhân dân. (Số phận quốc gia do người dân quyết định.)
Số phận (danh từ): điều đã được định sẵn trong cuộc đời.
- Số phận của cô ấy thật nghiệt ngã. (Cuộc đời cô ấy gặp nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Vận số: số phận, sự may rủi trong cuộc đời.
- Định mệnh: điều không thể tránh khỏi, đã được sắp đặt.
- Số kiếp: cuộc đời gắn với nghiệp báo, quan niệm tâm linh.
Thành ngữ liên quan
Vận mạng đen bạc: số phận không may mắn, gặp nhiều điều xui xẻo.
- Anh ta than thở về vận mạng đen bạc của mình. (Anh ta phàn nàn về cuộc đời đầy bất hạnh.)
Vận mạng an bài: mọi việc đã được số phận sắp đặt sẵn.
- Họ tin rằng vận mạng an bài, không thể cưỡng lại. (Họ cho rằng số phận đã định, không thể thay đổi.)